Có 3 kết quả:

倣 phạng鎊 phạng𪟀 phạng

1/3

phạng [phỏng, phổng, phỗng]

U+5023, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phạng cho một cái (phang cho một cái)

Tự hình 1

Dị thể 2

phạng [bàng, bảng]

U+938A, tổng 18 nét, bộ kim 金 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cái phạng

Tự hình 2

Dị thể 1

phạng

U+2A7C0, tổng 6 nét, bộ đao 刀 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái phạng