Có 4 kết quả:

伐 phạt垡 phạt罰 phạt罸 phạt

1/4

phạt

U+4F10, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chinh phạt; phạt cây cối

Tự hình

Dị thể

phạt

U+57A1, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phạt (xới đất)

Tự hình

Dị thể

phạt [ang, ương, ảng]

U+7F70, tổng 14 nét, bộ võng 网 + 9 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền)

Tự hình

Dị thể

phạt

U+7F78, tổng 15 nét, bộ võng 网 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền)

Tự hình

Dị thể