Có 9 kết quả:

反 phản叛 phản坂 phản岅 phản板 phản版 phản返 phản阪 phản𫷰 phản

1/9

phản

U+53CD, tổng 4 nét, bộ hựu 又 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

làm phản

Tự hình

Dị thể

phản [bạn]

U+53DB, tổng 9 nét, bộ hựu 又 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

phản [bản, phẳng]

U+5742, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phản gỗ

Tự hình

Dị thể

phản [bản]

U+5C85, tổng 7 nét, bộ sơn 山 + 4 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

phản gỗ

Tự hình

Dị thể

phản [bản, bửng, ván]

U+677F, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phản gỗ

Tự hình

Dị thể

phản [bản, bảng, bỡn, ván]

U+7248, tổng 8 nét, bộ phiến 片 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phản gỗ

Tự hình

Dị thể

phản

U+8FD4, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phản hồi

Tự hình

Dị thể

phản [bản]

U+962A, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phản điền (chỗ đất nghiêng)

Tự hình

Dị thể

phản

U+2BDF0, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phản gỗ