Có 11 kết quả:

份 phần仿 phần分 phần坟 phần墳 phần枌 phần棼 phần焚 phần燔 phần蕡 phần𣸣 phần

1/11

phần [phân]

U+4EFD, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

một phần

Tự hình 2

Dị thể 2

phần [phàng, phảng, phẳng, phỏng]

U+4EFF, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bay phần phật; chia phần

Tự hình 4

Dị thể 6

phần [phân, phận]

U+5206, tổng 4 nét, bộ đao 刀 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

một phần

Tự hình 5

Dị thể 3

phần [vun]

U+575F, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phần mộ

Tự hình 2

Dị thể 3

phần

U+58B3, tổng 15 nét, bộ thổ 土 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phần mộ

Tự hình 2

Dị thể 7

phần

U+678C, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cây phần

Tự hình 2

phần [phân]

U+68FC, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây phần

Tự hình 2

phần [phàn, phừng]

U+711A, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phần hương (đốt hương), phần thiêu (đốt cháy)

Tự hình 6

Dị thể 6

phần [phiền]

U+71D4, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phần (nướng)

Tự hình 2

Dị thể 1

phần

U+8561, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phần (quả sai)

Tự hình 2

Dị thể 1

phần

U+23E23, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phây phây

Tự hình 1

Dị thể 1