Có 5 kết quả:

乏 phập慴 phập懾 phập𠵽 phập𨥧 phập

1/5

phập [bấp, mạp, mấp, mập, mặp, phúp, phạp, phặp, phốp, phụp]

U+4E4F, tổng 4 nét, bộ triệt 丿 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

phập phồng

Tự hình 4

Dị thể 5

phập [nhiếp, triếp]

U+6174, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phập phồng

Tự hình 2

phập [nhiếp]

U+61FE, tổng 21 nét, bộ tâm 心 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phập phồng

Tự hình 1

Dị thể 2

phập [mép]

U+20D7D, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phập phồng

phập [phặp]

U+28967, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đâm phầm phập

Tự hình 1

Dị thể 3