Có 1 kết quả:

肥 phề

1/1

phề [phè, phì]

U+80A5, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)

Tự hình 4

Dị thể 2