Có 3 kết quả:

吠 phệ噬 phệ筮 phệ

1/3

phệ [phịa]

U+5420, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phệ (sủa): phệ hình phệ thanh (chó theo bầy sủa đổng)

Tự hình 2

Dị thể 3

phệ [phè, thĩ]

U+566C, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phệ (cắn): thôn phệ (nuốt chửng)

Tự hình 2

Dị thể 2

phệ [vầu]

U+7B6E, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phệ (bói dịch bằng cỏ thi)

Tự hình 3

Dị thể 7