Có 14 kết quả:

䤵 phỉ丕 phỉ匪 phỉ悱 phỉ斐 phỉ棐 phỉ榧 phỉ疿 phỉ痱 phỉ翡 phỉ菲 phỉ蜚 phỉ誹 phỉ诽 phỉ

1/14

phỉ [phay]

U+4935, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

phỉ [bậy, chăng, chẳng, phi, vầy, vậy]

U+4E15, tổng 5 nét, bộ nhất 一 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phỉ nguyền

Tự hình

Dị thể

phỉ

U+532A, tổng 10 nét, bộ phương 匚 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thổ phỉ

Tự hình

Dị thể

phỉ

U+60B1, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phỉ sức

Tự hình

Dị thể

phỉ

U+6590, tổng 12 nét, bộ văn 文 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phỉ sức, phỉ chí

Tự hình

Dị thể

phỉ

U+68D0, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phỉ (cây cho trái bùi)

Tự hình

Dị thể

phỉ

U+69A7, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phỉ (cây cho trái bùi)

Tự hình

Dị thể

phỉ [khú]

U+75BF, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phỉ (rôm sẩy): phỉ tử phấn (phấn bôi rôm)

Tự hình

phỉ

U+75F1, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phỉ (rôm sẩy): phỉ tử phấn (phấn bôi rôm)

Tự hình

Dị thể

phỉ

U+7FE1, tổng 14 nét, bộ vũ 羽 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phỉ sức

Tự hình

phỉ [phi]

U+83F2, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phỉ phong

Tự hình

Dị thể

phỉ [bay, phi]

U+871A, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phỉ liêm (con gián)

Tự hình

Dị thể

phỉ

U+8AB9, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phỉ báng, phỉ nhổ

Tự hình

Dị thể

phỉ

U+8BFD, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phỉ báng, phỉ nhổ

Tự hình

Dị thể