Có 6 kết quả:

仿 phỏng倣 phỏng彷 phỏng訪 phỏng访 phỏng𤊦 phỏng

1/6

phỏng [phàng, phảng, phần, phẳng]

U+4EFF, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mô phỏng, phỏng chừng

Tự hình

Dị thể

phỏng [phạng, phổng, phỗng]

U+5023, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mô phỏng, phỏng chừng

Tự hình

Dị thể

phỏng [bàng, phảng, phẳng, vưởng]

U+5F77, tổng 7 nét, bộ xích 彳 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mô phỏng, phỏng chừng

Tự hình

Dị thể

phỏng

U+8A2A, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phỏng vấn

Tự hình

Dị thể

phỏng

U+8BBF, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phỏng vấn

Tự hình

Dị thể

phỏng

U+242A6, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phỏng dạ