Có 4 kết quả:

乏 phốp𦝎 phốp𪾁 phốp𬐆 phốp

1/4

phốp [bấp, mạp, mấp, mập, mặp, phúp, phạp, phập, phặp, phụp]

U+4E4F, tổng 4 nét, bộ triệt 丿 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

phốp pháp

Tự hình 4

Dị thể 5

phốp [pháp]

U+2674E, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phốp pháp

phốp

U+2AF81, tổng 13 nét, bộ bạch 白 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trắng phốp

phốp

U+2C406, tổng 9 nét, bộ bạch 白 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trắng phốp