Có 4 kết quả:

緐 phồn繁 phồn藩 phồn𪝕 phồn

1/4

phồn

U+7DD0, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phồn hoa

Tự hình

Dị thể

phồn [phiền, tấn]

U+7E41, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phồn hoa

Tự hình

Dị thể

phồn [phen, phiên, phiền, phên]

U+85E9, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

một phồn

Tự hình

Dị thể

phồn

U+2A755, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

một phồn