Có 4 kết quả:

俸 phỗng倣 phỗng𪫊 phỗng𬥆 phỗng

1/4

phỗng [bóng, bống, bổng, bỗng, vụng]

U+4FF8, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thằng phỗng

Tự hình 2

phỗng [phạng, phỏng, phổng]

U+5023, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thằng phỗng

Tự hình 1

Dị thể 2

phỗng

U+2AACA, tổng 17 nét, bộ sam 彡 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thằng phỗng

phỗng

U+2C946, tổng 20 nét, bộ thỉ 豕 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thằng phỗng