Có 3 kết quả:

炐 phừng焚 phừng𤇊 phừng

1/3

phừng [mồ]

U+7090, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phừng phừng

Tự hình

Dị thể

phừng [phàn, phần]

U+711A, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phừng phừng

Tự hình

Dị thể

phừng [bầng, bừng]

U+241CA, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phừng phừng