Có 5 kết quả:

烦 phiền煩 phiền燔 phiền繁 phiền藩 phiền

1/5

phiền

U+70E6, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiền phức

Tự hình

Dị thể

phiền

U+7169, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phiền phức

Tự hình

Dị thể

phiền [phần]

U+71D4, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiền phức

Tự hình

Dị thể

phiền [phồn, tấn]

U+7E41, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu

Tự hình

Dị thể

phiền [phen, phiên, phên, phồn]

U+85E9, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phiền phức

Tự hình

Dị thể