Có 6 kết quả:

丿 phiệt栰 phiệt氕 phiệt筏 phiệt閥 phiệt阀 phiệt

1/6

phiệt [phiết, phút, phảy, phết, phịch]

U+4E3F, tổng 1 nét, bộ triệt 丿 + 0 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

phiệt (nét phảy)

Tự hình 3

phiệt

U+6830, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 2

phiệt

U+6C15, tổng 5 nét, bộ khí 气 + 1 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiệt (chất protium)

Tự hình 2

phiệt [phẹt, phịch]

U+7B4F, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phiệt tử (bè nổi)

Tự hình 2

Dị thể 5

phiệt

U+95A5, tổng 14 nét, bộ môn 門 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tài phiệt, quân phiệt

Tự hình 2

Dị thể 1

phiệt

U+9600, tổng 9 nét, bộ môn 門 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tài phiệt, quân phiệt

Tự hình 2

Dị thể 1