Có 2 kết quả:

瓊 quành𥖒 quành

1/2

quành [quýnh, quạnh, quầng, quềnh, quỳnh]

U+74CA, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quành lại (quay lại)

Tự hình

Dị thể

quành

U+25592, tổng 17 nét, bộ thạch 石 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cứng quành quạnh