Có 3 kết quả:

獷 quánh迥 quánh𥗏 quánh

1/3

quánh

U+7377, tổng 17 nét, bộ khuyển 犬 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thô quánh

Tự hình 2

Dị thể 3

quánh [huếnh, quýnh]

U+8FE5, tổng 8 nét, bộ sước 辵 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

dẻo quánh lại

Tự hình 2

Dị thể 4

quánh

U+255CF, tổng 20 nét, bộ thạch 石 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khô quánh