Có 2 kết quả:

拳 quèn𤷄 quèn

1/2

quèn [quyền]

U+62F3, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đồ quèn

Tự hình 5

Dị thể 3

quèn [quyện, quẹn]

U+24DC4, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi quèn quẹt