Có 6 kết quả:

抉 quét括 quét撅 quét𢭯 quét𪩺 quét𪭱 quét

1/6

quét [khoét, quyết, quạt, quẹt]

U+6289, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

quét sạch

Tự hình

Dị thể

quét [khoát, quát, quất]

U+62EC, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

quét sạch

Tự hình

Dị thể

quét [cột, quyết, quạt, quết, quệ]

U+6485, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quét nhà

Tự hình

Dị thể

quét

U+22B6F, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quét dọn

quét

U+2AA7A, tổng 12 nét, bộ cân 巾 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quét nhà

quét

U+2AB71, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quét nhà