Có 12 kết quả:

悁 quên捐 quên涓 quên𠅳 quên𠅻 quên𢟚 quên𪬙 quên𪬳 quên𫡻 quên𫡾 quên𫯗 quên𫺴 quên

1/12

quên [quen, quyên]

U+6081, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quên ơn

Tự hình

Dị thể

quên [quen, quyên]

U+6350, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quên nhau

Tự hình

quên [quen, quyên]

U+6D93, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quên đi

Tự hình

Dị thể

quên

U+20173, tổng 13 nét, bộ đầu 亠 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quên nhau, quên lãng

quên

U+2017B, tổng 13 nét, bộ đầu 亠 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quên lãng

quên

U+227DA, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quên ơn

quên

U+2AB19, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quên ơn

quên

U+2AB33, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quên nhau, lãng quên

quên

U+2B87B, tổng 10 nét, bộ đầu 亠 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quên nhau

quên

U+2B87E, tổng 13 nét, bộ đầu 亠 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quên nhau, lãng quên

quên

U+2BBD7, tổng 16 nét, bộ tịch 夕 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quên ơn

quên

U+2BEB4, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quên nhau, lãng quên