Có 8 kết quả:

䠏 quí季 quí愧 quý癸 quý貴 quí貴 quý贵 quý𬠓 quý

1/8

quí [quẹo]

U+480F, tổng 16 nét, bộ túc 足 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

quí [cuối, quỳ]

U+5B63, tổng 8 nét, bộ tử 子 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đậu tứ quí

Tự hình 5

Dị thể 5

quý

U+6127, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quý (thẹn, xấu hổ)

Tự hình 7

Dị thể 3

quý [quấy, quậy]

U+7678, tổng 9 nét, bộ bát 癶 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

quý dậụ quý mùi

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 4

Dị thể 1

quí

U+8CB4, tổng 12 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quí giá

Tự hình 5

Dị thể 5

quý

U+8CB4, tổng 12 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 5

Dị thể 5

quý

U+8D35, tổng 9 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 4

quý

U+2C813, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)