Có 3 kết quả:

跪 quại𠶔 quại𬏴 quại

1/3

quại [què, quì, quải, quậy, quị, quỳ, quỵ]

U+8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quằn quại

Tự hình 2

Dị thể 2

quại [oái, quải, quấy]

U+20D94, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quằn quại

quại

U+2C3F4, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quằn quại