Có 3 kết quả:

瓊 quạnh郡 quạnh𣔲 quạnh

1/3

quạnh [quành, quýnh, quầng, quềnh, quỳnh]

U+74CA, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cô quạnh

Tự hình 4

Dị thể 6

quạnh [quấn, quẩn, quận, quặn]

U+90E1, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cô quạnh

Tự hình 2

Dị thể 1

quạnh

U+23532, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hiu quạnh

Tự hình 1

Dị thể 1