Có 9 kết quả:

划 quả寡 quả果 quả棵 quả菓 quả蜾 quả錁 quả锞 quả𩸄 quả

1/9

quả [hoa]

U+5212, tổng 6 nét, bộ đao 刀 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem Hoa

Tự hình

Dị thể

quả [goá]

U+5BE1, tổng 14 nét, bộ miên 宀 + 11 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

quả phụ

Tự hình

Dị thể

quả [hủ]

U+679C, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa quả; quả báo, hậu quả

Tự hình

Dị thể

quả [khoả]

U+68F5, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quả đựng đồ lễ

Tự hình

Dị thể

quả [quà]

U+83D3, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoa quả; quả báo, hậu quả

Tự hình

Dị thể

quả

U+873E, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quả loả (con tò vò)

Tự hình

Dị thể

quả [khoá]

U+9301, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quả (nén nhỏ vàng bạc): ngân quả tử

Tự hình

Dị thể

quả

U+951E, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quả (nén nhỏ vàng bạc): ngân quả tử

Tự hình

Dị thể

quả [khoá]

U+29E04, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá quả

Tự hình