Có 3 kết quả:

筦 quản管 quản𩸘 quản

1/3

quản

U+7B66, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quản bút

Tự hình 1

Dị thể 3

quản [quyển, quẩn]

U+7BA1, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quản bút

Tự hình 4

Dị thể 3

quản

U+29E18, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cai quản

Tự hình 1