Có 7 kết quả:

怪 quảy拐 quảy挂 quảy掛 quảy揆 quảy柺 quảy𢮿 quảy

1/7

quảy [quái, quấy, quế]

U+602A, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quảy xách

Tự hình 4

Dị thể 5

quảy [quay, quày, quái, quải, quầy, quẩy]

U+62D0, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

quảy gánh

Tự hình 2

Dị thể 2

quảy [khoải, que, quải, quẩy, quậy, quế]

U+6302, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quảy gánh

Tự hình 2

Dị thể 2

quảy [khoải, quai, quải, quấy, quẩy, quẫy, quậy]

U+639B, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quảy gánh

Tự hình 1

Dị thể 1

quảy [quĩ, quẫy, quậy, quẽ, quỹ]

U+63C6, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quảy gánh

Tự hình 2

Dị thể 2

quảy

U+67FA, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quảy gánh

Tự hình 1

Dị thể 2

quảy [quay, quây]

U+22BBF, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quảy gánh

Tự hình 1