Có 5 kết quả:

捲 quấn眷 quấn郡 quấn𦄄 quấn𦄻 quấn

1/5

quấn [cuốn, cuộn, quyền, quyển, quyện, quén]

U+6372, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

quấn dây; quấn quýt

Tự hình 2

Dị thể 2

quấn [cuốn, quyến, quẹn]

U+7737, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

quấn quít

Tự hình 3

Dị thể 8

quấn [quạnh, quẩn, quận, quặn]

U+90E1, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quấn quít

Tự hình 2

Dị thể 1

quấn

U+26104, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quấn dây; quấn quýt

quấn [quắn]

U+2613B, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quấn dây; quấn quýt