Có 4 kết quả:

窘 quẩn管 quẩn郡 quẩn𨛦 quẩn

1/4

quẩn [quẫn]

U+7A98, tổng 12 nét, bộ huyệt 穴 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quẩn chân

Tự hình 3

Dị thể 2

quẩn [quyển, quản]

U+7BA1, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quẩn chân

Tự hình 4

Dị thể 3

quẩn [quạnh, quấn, quận, quặn]

U+90E1, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quanh quẩn

Tự hình 2

Dị thể 1

quẩn

U+286E6, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lẩn quẩn

Tự hình 1

Dị thể 1