Có 3 kết quả:

拐 quẩy挂 quẩy掛 quẩy

1/3

quẩy [quay, quày, quái, quải, quảy, quầy]

U+62D0, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển phổ thông

quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy

Tự hình 2

Dị thể 2

quẩy [khoải, que, quải, quảy, quậy, quế]

U+6302, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy

Tự hình 2

Dị thể 2

quẩy [khoải, quai, quải, quảy, quấy, quẫy, quậy]

U+639B, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy

Tự hình 1

Dị thể 1