Có 5 kết quả:

挂 quậy掛 quậy揆 quậy癸 quậy跪 quậy

1/5

quậy [khoải, que, quải, quảy, quẩy, quế]

U+6302, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quậy phá, cựa quậy

Tự hình 2

Dị thể 2

quậy [khoải, quai, quải, quảy, quấy, quẩy, quẫy]

U+639B, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quậy phá, cựa quậy

Tự hình 1

Dị thể 1

quậy [quĩ, quảy, quẫy, quẽ, quỹ]

U+63C6, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cựa quậy

Tự hình 2

Dị thể 2

quậy [quý, quấy]

U+7678, tổng 9 nét, bộ bát 癶 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

quậy phá, cựa quậy

Tự hình 4

Dị thể 1

quậy [què, quì, quại, quải, quị, quỳ, quỵ]

U+8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quậy cựa

Tự hình 2

Dị thể 2