Có 23 kết quả:

䀨 quắc䦆 quắc啯 quắc嘓 quắc帼 quắc幗 quắc掴 quắc摑 quắc攫 quắc矍 quắc腘 quắc膕 quắc虢 quắc蝈 quắc蟈 quắc鐝 quắc钁 quắc閾 quắc馘 quắc𣈛 quắc𤎍 quắc𥆃 quắc𥊞 quắc

1/23

quắc [quáng]

U+4028, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sáng quắc, quắc mắt

Tự hình

Dị thể

quắc

U+4986, tổng 25 nét, bộ kim 金 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc (cái búa chim)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+556F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc quắc (oang oác, ừng ực)

Tự hình

Dị thể

quắc [khoắc, khắc, quác, quạc]

U+5613, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc quắc (oang oác, ừng ực)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+5E3C, tổng 11 nét, bộ cân 巾 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cân quắc (khăn vuông đàn bà)

Tự hình

Dị thể

quắc [vức]

U+5E57, tổng 14 nét, bộ cân 巾 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cân quắc

Tự hình

Dị thể

quắc

U+63B4, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc nhĩ quang (bớp tai)

Tự hình

Dị thể

quắc [quặc]

U+6451, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc nhĩ quang (bớp tai)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+652B, tổng 23 nét, bộ thủ 手 + 20 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc thủ (chiếm lấy)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+77CD, tổng 20 nét, bộ mục 目 + 15 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

sáng quắc

Tự hình

Dị thể

quắc

U+8158, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc (lỗ lõm sau đầu gối)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+8195, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc (lỗ lõm sau đầu gối)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+8662, tổng 15 nét, bộ hô 虍 + 9 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

Quắc (tên nước chư hầu nhà Chu)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+8748, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc quắc nhi (con châu chấu)

Tự hình

Dị thể

quắc [cuốc]

U+87C8, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quắc quắc nhi (con châu chấu)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+941D, tổng 20 nét, bộ kim 金 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc (cái búa chim)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+9481, tổng 28 nét, bộ kim 金 + 20 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc (cái búa chim)

Tự hình

Dị thể

quắc [vắc, vực]

U+95BE, tổng 16 nét, bộ môn 門 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

quắc (cái bờ cửa, ngưỡng cửa)

Tự hình

Dị thể

quắc

U+9998, tổng 17 nét, bộ thủ 首 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc (thủ cấp hay tai giặc)

Tự hình

Dị thể

quắc [quắt]

U+2321B, tổng 12 nét, bộ nhật 日 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sáng quắc

quắc

U+2438D, tổng 15 nét, bộ hoả 火 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sáng quắc

quắc [nhơ]

U+25183, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quắc mắt

quắc

U+2529E, tổng 16 nét, bộ mục 目 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sáng quắc, quắc mắt