Có 3 kết quả:

及 quắp急 quắp𣌵 quắp

1/3

quắp [chắp, cúp, cầm, cập, gấp, gặp, kíp, kịp, quặp, vập]

U+53CA, tổng 3 nét, bộ hựu 又 + 1 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắp lấy

Tự hình

Dị thể

quắp [cấp, gấp, kép, kíp]

U+6025, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

quắp lấy

Tự hình

Dị thể

quắp [quặp]

U+23335, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

co quắp