Có 4 kết quả:

啒 quắt橘 quắt𢯔 quắt𣈛 quắt

1/4

quắt [quặc, quặt]

U+5552, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

qúa quắt

Tự hình 1

Dị thể 1

quắt [quít, quất, quầng]

U+6A58, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắt queo

Tự hình 2

Dị thể 1

quắt

U+22BD4, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quắt lại

quắt [quắc]

U+2321B, tổng 12 nét, bộ nhật 日 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quắt lại