Có 6 kết quả:

嵬 quằn群 quằn𠲰 quằn𠹴 quằn𡀳 quằn𨆤 quằn

1/6

quằn [nguy, ngôi, ngõi, ngùi]

U+5D6C, tổng 12 nét, bộ sơn 山 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quằn quại

Tự hình 2

Dị thể 4

quằn [còn, cơn, quần]

U+7FA4, tổng 13 nét, bộ dương 羊 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quằn quại

Tự hình 4

Dị thể 3

quằn

U+20CB0, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quằn quại

Tự hình 1

Dị thể 1

quằn [quần]

U+20E74, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quằn quại

quằn [cùng, quằng]

U+21033, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quằn quại

quằn

U+281A4, tổng 20 nét, bộ túc 足 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quằn quại, quằn quặn