Có 4 kết quả:

㦗 quặm臉 quặm𣰙 quặm𥋴 quặm

1/4

quặm

U+3997, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quằm quặm

Tự hình

Dị thể

quặm [kiểm]

U+81C9, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mặt quặm lại

Tự hình

Dị thể

quặm

U+23C19, tổng 17 nét, bộ mao 毛 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đau mắt có lông quặm

quặm [gắm, ngắm]

U+252F4, tổng 18 nét, bộ mục 目 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mặt quặm lại