Có 2 kết quả:

及 quặp𣌵 quặp

1/2

quặp [chắp, cúp, cầm, cập, gấp, gặp, kíp, kịp, quắp, vập]

U+53CA, tổng 3 nét, bộ hựu 又 + 1 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

quặp vào

Tự hình

Dị thể

quặp [quắp]

U+23335, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quặp vào