Có 3 kết quả:

倔 quặt啒 quặt掘 quặt

1/3

quặt [oặt, quất, quật, quịt]

U+5014, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bẻ quặt

Tự hình

Dị thể

quặt [quắt, quặc]

U+5552, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quặt quẹo

Tự hình

Dị thể

quặt [oặt, quát, quạt, quất, quật, quịt]

U+6398, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bẻ quặt

Tự hình

Dị thể