Có 3 kết quả:

卷 quẹn眷 quẹn𤷄 quẹn

1/3

quẹn [cuốn, quyển]

U+5377, tổng 8 nét, bộ tiết 卩 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sạch quẹn, quẹn má hồng

Tự hình 4

Dị thể 15

quẹn [cuốn, quyến, quấn]

U+7737, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sạch quẹn, quẹn má hồng

Tự hình 3

Dị thể 8

quẹn [quyện, quèn]

U+24DC4, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sạch quẹn, quẹn má hồng