Có 6 kết quả:

劌 quế怪 quế挂 quế桂 quế跬 quế鈌 quế

1/6

quế

U+528C, tổng 15 nét, bộ đao 刀 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quế (làm hại, cắt)

Tự hình 2

Dị thể 1

quế [quái, quảy, quấy]

U+602A, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồn ma bóng quế (hồn người chết)

Tự hình 4

Dị thể 5

quế [khoải, que, quải, quảy, quẩy, quậy]

U+6302, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 2

quế [nhài, que]

U+6842, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vỏ quế

Tự hình 2

Dị thể 1

quế [khoẻ, khuể, quệ]

U+8DEC, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quế bộ bất li (không dời nửa bước)

Tự hình 2

Dị thể 4

quế [khoét, khuyết]

U+920C, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 1