Có 3 kết quả:

决 quết撅 quết𢵮 quết

1/3

quết [quyết, quệt]

U+51B3, tổng 6 nét, bộ băng 冫 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quết bột

Tự hình

Dị thể

quết [cột, quyết, quét, quạt, quệ]

U+6485, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quết thịt

Tự hình

Dị thể

quết [quít, quẹt, quệch, quệt]

U+22D6E, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quết bột