Có 4 kết quả:

撅 quệ跬 quệ蹶 quệ蹷 quệ

1/4

quệ [cột, quyết, quét, quạt, quết]

U+6485, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quệ (vạch áo)

Tự hình

Dị thể

quệ [khoẻ, khuể, quế]

U+8DEC, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kiệt quệ

Tự hình

Dị thể

quệ [què]

U+8E76, tổng 19 nét, bộ túc 足 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiệt quệ

Tự hình

Dị thể

quệ [què]

U+8E77, tổng 19 nét, bộ túc 足 + 12 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiệt quệ

Tự hình

Dị thể