Có 2 kết quả:

决 quệt𢵮 quệt

1/2

quệt [quyết, quết]

U+51B3, tổng 6 nét, bộ băng 冫 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quệt nước mắt

Tự hình

Dị thể

quệt [quít, quẹt, quết, quệch]

U+22D6E, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quệt nước mắt