Có 6 kết quả:

惸 quỳnh煢 quỳnh琼 quỳnh瓊 quỳnh茕 quỳnh𩽗 quỳnh

1/6

quỳnh

U+60F8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỳnh (lo)

Tự hình

Dị thể

quỳnh

U+7162, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỳnh kiết lập (cô đơn một mình)

Tự hình

Dị thể

quỳnh

U+743C, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỳnh dao

Tự hình

Dị thể

quỳnh [quành, quýnh, quạnh, quầng, quềnh]

U+74CA, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quỳnh dao

Tự hình

Dị thể

quỳnh

U+8315, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỳnh kiết lập (cô đơn một mình)

Tự hình

Dị thể

quỳnh

U+29F57, tổng 27 nét, bộ ngư 魚 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá lình quỳnh