Có 2 kết quả:

跪 quị跪 quỵ

1/2

quị [què, quì, quại, quải, quậy, quỳ]

U+8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đánh quị

Tự hình 2

Dị thể 2

quỵ [què, quì, quại, quải, quậy, quỳ]

U+8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngã quỵ

Tự hình 2

Dị thể 2