Có 10 kết quả:

圈 quyền惓 quyền拳 quyền捲 quyền权 quyền權 quyền踡 quyền顴 quyền颧 quyền鬈 quyền

1/10

quyền [khoen, khuyên, quyên]

U+5708, tổng 11 nét, bộ vi 囗 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

quyền

U+60D3, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

quyền [quèn]

U+62F3, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh quyền

Tự hình

Dị thể

quyền [cuốn, cuộn, quyển, quyện, quén, quấn]

U+6372, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

quyền quyền (gắng gỏi

Tự hình

Dị thể

quyền

U+6743, tổng 6 nét, bộ mộc 木 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyền bính

Tự hình

Dị thể

quyền [quàn]

U+6B0A, tổng 21 nét, bộ mộc 木 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quyền bính

Tự hình

Dị thể

quyền

U+8E21, tổng 15 nét, bộ túc 足 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyền (co quắp): quyền ngoạ (nằm co)

Tự hình

Dị thể

quyền

U+9874, tổng 26 nét, bộ hiệt 頁 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyền (xương gò má)

Tự hình

Dị thể

quyền

U+98A7, tổng 23 nét, bộ hiệt 頁 + 17 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyền (xương gò má)

Tự hình

Dị thể

quyền [quăn]

U+9B08, tổng 18 nét, bộ tiêu 髟 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyền (tóc tốt đẹp): quyền phát (tóc quăn)

Tự hình

Dị thể