Có 3 kết quả:

倦 quyện捲 quyện𤷄 quyện

1/3

quyện [cuộn]

U+5026, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

quyện vào nhau

Tự hình 3

Dị thể 7

quyện [cuốn, cuộn, quyền, quyển, quén, quấn]

U+6372, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyện vào nhau

Tự hình 2

Dị thể 2

quyện [quèn, quẹn]

U+24DC4, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyện vào nhau