Có 2 kết quả:

譎 quyệt谲 quyệt

1/2

quyệt [quịt]

U+8B4E, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

quỷ quyệt

Tự hình 2

Dị thể 4

quyệt

U+8C32, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỷ quyệt

Tự hình 2

Dị thể 3