Có 4 kết quả:

筥 rá箇 rá𥯊 rá𥳅 rá

1/4

[cỡ, cữ]

U+7B65, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 + 6 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rổ rá

Tự hình 2

Dị thể 6

[, ]

U+7B87, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rổ rá

Tự hình 1

Dị thể 2

U+25BCA, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái rá

[giá]

U+25CC5, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rá rổ