Có 4 kết quả:

落 rác覺 rác𦹺 rác𧅫 rác

1/4

rác [lác, lát, lạc, nhác, rạc, xạc]

U+843D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rác rưởi, rơm rác

Tự hình 3

Dị thể 5

rác [dác, giác, nhác]

U+89BA, tổng 20 nét, bộ kiến 見 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

rác rưởi, rơm rác

Tự hình 3

Dị thể 8

rác

U+26E7A, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rác rưởi, rơm rác

rác

U+2716B, tổng 23 nét, bộ thảo 艸 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rác rưởi, rơm rác