Có 2 kết quả:

爁 rám𤑸 rám

1/2

rám [lạm, lốm, nhóm, ram]

U+7201, tổng 18 nét, bộ hoả 火 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rám mặt

Tự hình

rám [lốm, nhóm, rán]

U+24478, tổng 20 nét, bộ hoả 火 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rám mặt