Có 2 kết quả:

爁 rám𤑸 rám

1/2

rám [lốm, nhóm, rán]

U+24478, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rám mặt

Chữ gần giống 10